Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc định cư ở một quốc gia khác đang trở thành mục tiêu của nhiều người. Một khái niệm quan trọng liên quan đến định cư là permanent resident (thường trú nhân). Vậy permanent resident là gì, nó mang lại quyền lợi gì, và làm thế nào để xin được tư cách này? Bài viết này sẽ giải thích chi tiết định nghĩa, quyền lợi, trách nhiệm, quy trình xin thẻ thường trú nhân ở các quốc gia như Mỹ, Canada, Úc, và Việt Nam, cùng những lưu ý quan trọng mà bạn nên nắm rõ.
Xem thêm: Launchpad là gì? Lợi ích và 5 nền tảng Launchpad phổ biến hiện nay
Permanent resident là gì?
Permanent resident (thường trú nhân) là tư cách pháp lý cho phép một người nước ngoài sinh sống lâu dài tại một quốc gia mà không phải là công dân. Thường trú nhân được hưởng nhiều quyền lợi tương tự công dân, như sinh sống, làm việc, học tập, hoặc sử dụng các dịch vụ công, nhưng không có quyền bầu cử hoặc giữ một số chức vụ công nhất định.
Ví dụ, ở Mỹ, thường trú nhân được cấp Green Card, trong khi ở Canada là PR Card. Tư cách này cho phép người sở hữu ở lại quốc gia đó vô thời hạn (miễn là đáp ứng các điều kiện duy trì) mà không cần gia hạn visa thường xuyên như visa tạm trú. Thuật ngữ “permanent resident” xuất phát từ các quy định di trú quốc tế, phổ biến ở các nước phát triển như Mỹ, Canada, Úc, và cả Việt Nam.
Thường trú nhân là một bước quan trọng hướng tới việc nhập quốc tịch, nhưng khác biệt ở chỗ họ vẫn giữ quốc tịch gốc và không có đầy đủ quyền như công dân. Hiểu rõ khái niệm này sẽ giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp khi có kế hoạch định cư.

Quyền lợi và trách nhiệm
Quyền lợi
Nếu bạn đang tìm hiểu permanent resident là gì, thì điều quan trọng đầu tiên là hiểu rõ những quyền lợi mà thường trú nhân được hưởng. Ở hầu hết các quốc gia phát triển như Mỹ, Canada, Úc hay New Zealand, thường trú nhân (PR) được xem là cư dân hợp pháp lâu dài, gần như tương đương với công dân trong nhiều mặt của đời sống.
Các quyền lợi phổ biến gồm:
- Sinh sống lâu dài và ổn định: Thường trú nhân được phép cư trú vô thời hạn trong lãnh thổ nước sở tại, miễn là tuân thủ luật di trú. Ví dụ, người có Green Card tại Mỹ có thể ở lại Mỹ vĩnh viễn mà không cần gia hạn visa.
- Quyền làm việc hợp pháp: Có thể làm việc cho bất kỳ công ty hoặc tổ chức nào, kể cả tự kinh doanh, mà không cần visa lao động. Ở Úc, người có thẻ PR được phép làm việc toàn thời gian và được hưởng quyền lợi lao động như công dân bản xứ.
- Quyền học tập: Thường trú nhân có quyền tiếp cận hệ thống giáo dục công lập. Tại Canada, con của thường trú nhân được học miễn phí ở bậc phổ thông và được hưởng học phí thấp hơn ở bậc đại học so với du học sinh.
- Quyền sử dụng dịch vụ công và phúc lợi xã hội: Ở một số quốc gia, PR được hưởng các dịch vụ y tế công (như Medicare ở Úc), các khoản trợ cấp thất nghiệp hoặc hưu trí khi đáp ứng đủ điều kiện.
- Bảo lãnh người thân: Nhiều quốc gia cho phép thường trú nhân bảo lãnh người thân ruột thịt (vợ/chồng, con cái) sang đoàn tụ. Ví dụ, thường trú nhân Mỹ có thể nộp đơn bảo lãnh cho vợ/chồng và con độc thân dưới 21 tuổi.
Ví dụ, một người Việt có thẻ thường trú tại Canada có thể vừa đi làm, vừa được hưởng bảo hiểm y tế công, đồng thời nộp hồ sơ bảo lãnh cho người thân sang Canada sinh sống hợp pháp.
Trách nhiệm
Song song với quyền lợi, thường trú nhân cũng có những nghĩa vụ pháp lý và đạo đức nhất định để duy trì tình trạng cư trú của mình.
Các trách nhiệm chính gồm:
- Tuân thủ pháp luật sở tại: PR phải tôn trọng luật pháp. Nếu vi phạm nghiêm trọng, đặc biệt là tội hình sự hoặc gian lận di trú, có thể bị tước quyền thường trú và trục xuất.
- Nộp thuế đầy đủ: Thường trú nhân được xem là cư dân thuế (tax resident) và có nghĩa vụ khai và nộp thuế thu nhập tương tự công dân. Ví dụ, PR tại Mỹ phải khai thuế thu nhập toàn cầu hàng năm cho Sở Thuế vụ (IRS).
- Gia hạn hoặc cập nhật thẻ PR: Ở nhiều nước, thẻ thường trú có thời hạn 5–10 năm. Chẳng hạn, Green Card Mỹ cần gia hạn mỗi 10 năm, còn thẻ PR Canada yêu cầu gia hạn sau 5 năm.
- Duy trì cư trú thực tế: Nếu rời khỏi quốc gia sở tại quá lâu (thường từ 6 tháng đến 1 năm liên tục mà không có lý do chính đáng), bạn có thể bị coi là mất quyền thường trú.
Lưu ý quan trọng
Mặc dù có nhiều đặc quyền, thường trú nhân không được quyền bầu cử hoặc ứng cử trong hầu hết các quốc gia, vì đây là quyền dành riêng cho công dân. Tuy nhiên, họ có thể xin nhập quốc tịch sau một thời gian cư trú nhất định (thường 3–5 năm) nếu đáp ứng đủ yêu cầu về thời gian, đạo đức và ngôn ngữ.

Permanent resident và những điểm khác biệt với công dân?
Để hiểu rõ hơn, dưới đây là bảng so sánh giữa thường trú nhân, công dân, và visa tạm trú:
| Tiêu chí | Thường trú nhân | Công dân | Visa tạm trú |
| Thời hạn cư chú | Vô thời hạn (nếu đáp ứng được các điều kiện) | Vô thời hạn | Có thời hạn (1 đến 5 năm tùy loại) |
| Quyền bầu cử | Không | Có | Không |
| Hộ chiếu | Không có hộ chiếu quốc gia sở tại | Có | Không |
| Bảo lãnh người thân | Hạn chế (tùy quốc gia) | Đầy đủ | Không hoặc rất hạn chế |
Khác với visa tạm trú, permanent resident mang lại quyền lợi gần giống công dân nhưng bị hạn chế về quyền chính trị. So với visa tạm trú, thường trú nhân có thời gian cư trú dài hơn và quyền lợi rộng hơn, như không cần xin giấy phép lao động.

Quy trình xin thẻ permanent resident ở các quốc gia phổ biến
Quy trình xin thẻ thường trú nhân khác nhau tùy thuộc vào quốc gia. Dưới đây là thông tin cơ bản về các quốc gia phổ biến:
1. Mỹ (Green Card)
- Điều kiện: Bảo lãnh gia đình (vợ/chồng, con cái), việc làm, đầu tư (EB-5), hoặc chương trình xổ số Green Card.
- Quy trình: Nộp đơn I-485 qua USCIS, cung cấp giấy tờ (hộ chiếu, giấy khai sinh, lý lịch tư pháp), phỏng vấn, và chờ xét duyệt (6 tháng đến vài năm).
- Chi phí: Khoảng 1.200-2.000 USD, tùy chương trình.
2. Canada (PR Card)
- Điều kiện: Thông qua Express Entry (dựa trên điểm CRS), Provincial Nominee Program (PNP), hoặc bảo lãnh gia đình.
- Quy trình: Nộp hồ sơ trực tuyến, chứng minh trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc, khả năng tài chính. Thời gian xử lý: 6-12 tháng.
- Chi phí: Khoảng 1.050 CAD (bao gồm phí xử lý và phí PR).
3. Úc
- Điều kiện: Visa tay nghề (Subclass 189, 190), bảo lãnh gia đình, hoặc đầu tư.
- Quy trình: Nộp hồ sơ qua Bộ Nội vụ Úc, cung cấp chứng chỉ tiếng Anh (IELTS, PTE), lý lịch tư pháp. Thời gian xử lý: 8-18 tháng.
- Chi phí: Từ 4.240 AUD trở lên.
4. Việt Nam
- Điều kiện: Theo Luật Xuất nhập cảnh 2014, thường trú nhân tại Việt Nam cần kết hôn với công dân Việt Nam, đầu tư, hoặc có đóng góp đặc biệt.
- Quy trình: Nộp hồ sơ qua Cục Quản lý Xuất nhập cảnh, bao gồm giấy kết hôn, lý lịch tư pháp, và chứng minh tài chính. Thời gian xử lý: 4-6 tháng.
- Chi phí: Khoảng 100-200 USD.

Rủi ro và lưu ý khi giữ tư cách thường trú nhân
Mặc dù tư cách thường trú nhân mang lại nhiều lợi ích, có một số rủi ro và lưu ý cần biết:
- Mất tư cách: Vi phạm pháp luật nghiêm trọng (như tội hình sự) hoặc rời quốc gia quá lâu (ví dụ: trên 6 tháng ở Mỹ, 2 năm trong 5 năm ở Canada) có thể dẫn đến mất tư cách.
- Gia hạn thẻ: Thẻ thường trú nhân cần được gia hạn định kỳ (ví dụ: Green Card mỗi 10 năm, PR Card Canada mỗi 5 năm).
- Báo cáo thay đổi: Thay đổi địa chỉ hoặc tình trạng hôn nhân cần được báo cáo cho cơ quan di trú.
- Lưu ý khi đi lại: Một số quốc gia yêu cầu xin phép (re-entry permit) nếu rời khỏi lâu hơn quy định.
Để duy trì tư cách, hãy đảm bảo tuân thủ pháp luật và giữ liên lạc với cơ quan di trú.
Câu hỏi thường gặp
Thường trú nhân có giống như quốc tịch không?
Không. Thường trú nhân (Permanent Resident) chỉ được sinh sống và làm việc lâu dài tại quốc gia đó, nhưng không có quyền bầu cử, ứng cử hoặc sở hữu hộ chiếu quốc gia như công dân.
Thường trú nhân có được nhập quốc tịch không?
Có. Sau một thời gian nhất định (thường từ 3–5 năm), thường trú nhân có thể nộp đơn xin nhập quốc tịch, nếu đáp ứng đủ điều kiện về thời gian cư trú, lý lịch tư pháp, thu nhập và ngôn ngữ (tùy quy định của từng quốc gia).
Ai được xem là thường trú nhân?
Thường trú nhân là người nước ngoài được phép cư trú hợp pháp vô thời hạn tại một quốc gia mà không cần visa. Họ có thể làm việc, học tập và hưởng một số phúc lợi công cộng như công dân, nhưng vẫn giữ quốc tịch gốc.
Sự khác nhau giữa “residence” và “permanent resident” là gì?
“Residence” chỉ việc cư trú tạm thời (ví dụ người có visa du học, visa làm việc). Trong khi đó, “permanent resident” là người có quyền cư trú dài hạn, không giới hạn thời gian, và được hưởng nhiều quyền lợi hơn.
Green Card có thời hạn bao lâu?
Thẻ xanh (Green Card) của Mỹ có thời hạn 10 năm và cần gia hạn trước khi hết hạn. Nếu không gia hạn hoặc vi phạm pháp luật nghiêm trọng, bạn có thể bị mất tư cách thường trú.
Việt Nam có chế độ thường trú nhân không?
Có. Việt Nam cấp thẻ thường trú cho người nước ngoài đáp ứng các điều kiện như: có chỗ ở hợp pháp, thu nhập ổn định và có công lao đóng góp cho Việt Nam hoặc là người thân của công dân Việt Nam.
Làm thế nào để xin thẻ thường trú nhân tại Việt Nam?
Người nước ngoài có thể nộp hồ sơ tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh, kèm các giấy tờ như: hộ chiếu, giấy kết hôn hoặc chứng minh đầu tư, lý lịch tư pháp… Thời gian xét duyệt thường 4–6 tháng.
Permanent residence Card là gì?
Permanent Residence Card (Thẻ thường trú) là giấy tờ xác nhận quyền cư trú lâu dài của người nước ngoài tại một quốc gia. Nó chứng minh bạn được phép sống, làm việc và học tập hợp pháp mà không cần xin gia hạn visa.
Thẻ xanh Mỹ là gì?
Thẻ xanh Mỹ (U.S. Green Card) là chứng nhận tình trạng thường trú nhân hợp pháp tại Hoa Kỳ. Người sở hữu thẻ xanh được quyền sinh sống, học tập, làm việc hợp pháp tại Mỹ và có thể xin nhập quốc tịch Mỹ sau 3–5 năm, nếu đủ điều kiện.
Kết luận
Qua bài viết trên có lẽ bạn đã hiểu được Permanent resident là gì? Đó là tư cách pháp lý cho phép người nước ngoài sinh sống lâu dài tại một quốc gia, với nhiều quyền lợi như làm việc, học tập, và sử dụng dịch vụ công. Dù ở Mỹ, Canada, Úc, hay Việt Nam, tư cách thường trú nhân là bước quan trọng để hòa nhập và xây dựng cuộc sống ổn định. Bằng cách hiểu rõ quyền lợi, trách nhiệm, và quy trình xin thẻ, bạn có thể chuẩn bị tốt hơn cho hành trình định cư.
