Make up là gì? Giải mã ý nghĩa và cách dùng chính xác

Tháng 10 22, 2025
288 lượt xem

Từ “make up” xuất hiện khắp nơi, từ các video hướng dẫn trang điểm trên mạng xã hội đến những cuộc trò chuyện đời thường. Nhưng make up là gì, và tại sao từ này lại đa nghĩa đến vậy? Bài viết này của igiaidap sẽ giải thích chi tiết định nghĩa, các dạng từ, cách sử dụng “make up” trong trang điểm, giao tiếp và sáng tạo. Hãy cùng khám phá để nắm rõ từ vựng này và áp dụng nó một cách hiệu quả!

Make up là gì?

Make up là một cụm động từ (phrasal verb) hoặc danh từ trong tiếng Anh, mang nhiều ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Từ này được tạo từ “make” (tạo ra) và “up” (hoàn thiện, bổ sung), với cách phát âm chuẩn là /meɪk ʌp/ (theo IPA). Dưới đây là ba nghĩa chính của “make up”:

  1. Trang điểm: Sử dụng mỹ phẩm như son môi, phấn nền, hoặc mascara để làm đẹp khuôn mặt. Ví dụ: “She makes up every morning before work” (Cô ấy trang điểm mỗi sáng trước khi đi làm).
  2. Giảng hòa: Làm lành sau một cuộc tranh cãi hoặc mâu thuẫn. Ví dụ: “They made up after their argument” (Họ làm lành sau cuộc tranh cãi).
  3. Sáng tạo: Bịa ra một câu chuyện, lý do, hoặc tạo nên điều gì đó không có thật. Ví dụ: “He made up an excuse for being late” (Anh ấy bịa ra một lý do cho việc đến muộn).

“Make up” là từ vựng linh hoạt, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp, ngành làm đẹp, và thậm chí trong văn hóa sáng tạo. Tại Việt Nam, “make up” thường được hiểu theo nghĩa trang điểm, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về làm đẹp hoặc trên mạng xã hội.

Hiểu rõ các nghĩa của “make up” không chỉ giúp bạn làm giàu vốn từ vựng tiếng Anh mà còn hỗ trợ giao tiếp hiệu quả và áp dụng trong ngành làm đẹp một cách chuyên nghiệp.

Tìm hiểu make up là gì và ý nghĩa trong trang điểm cùng giao tiếp
Tìm hiểu make up là gì và ý nghĩa trong trang điểm cùng giao tiếp

Xem thêm: Dress code là gì? Bí quyết chọn trang phục chuyên nghiệp

Các dạng từ và cách sử dụng “Make up”

“Make up” có thể xuất hiện dưới các dạng từ khác nhau, mỗi dạng mang ý nghĩa và ứng dụng riêng:

1. Động từ (Make up)

  • Trang điểm: Chỉ hành động sử dụng mỹ phẩm để làm đẹp. Ví dụ: “She makes up her face with bold lipstick” (Cô ấy trang điểm khuôn mặt với son môi đậm).
  • Giảng hòa: Chỉ hành động làm lành sau mâu thuẫn. Ví dụ: “Let’s make up and move on” (Hãy làm lành và tiếp tục).
  • Sáng tạo: Bịa ra hoặc tạo ra một điều gì đó. Ví dụ: “He made up a funny story to entertain the kids” (Anh ấy bịa ra một câu chuyện hài hước để giải trí cho bọn trẻ).

2. Danh từ (Makeup)

  • Chỉ mỹ phẩm hoặc cấu trúc của một nhóm. Ví dụ:
    • Mỹ phẩm: “Her makeup looks flawless” (Lớp trang điểm của cô ấy trông hoàn hảo).
    • Cấu trúc: “The makeup of our team is diverse” (Thành phần đội của chúng tôi rất đa dạng).

3. Tính từ (Made-up)

  • Chỉ thứ gì đó được bịa ra, không có thật. Ví dụ: “That’s a made-up name for the character” (Đó là một cái tên bịa đặt cho nhân vật).

Ví dụ minh họa

  • “She spent 30 minutes on her makeup before the party” (Cô ấy dành 30 phút trang điểm trước bữa tiệc).
  • “They made up after a week of not talking” (Họ làm lành sau một tuần không nói chuyện).
  • “Don’t believe his made-up excuses” (Đừng tin vào những lý do bịa đặt của anh ấy).

Hiểu các dạng từ này giúp bạn sử dụng “make up” linh hoạt trong giao tiếp và tránh nhầm lẫn khi dịch sang tiếng Việt.

Khám phá make up là gì và cách áp dụng từ này trong học tiếng Anh
Khám phá make up là gì và cách áp dụng từ này trong học tiếng Anh

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của “Make up”

Để làm phong phú vốn từ vựng, bạn nên biết các từ đồng nghĩa và trái nghĩa của “make up” trong từng ngữ cảnh:

Từ đồng nghĩa

  • Trang điểm: Put on makeup, apply cosmetics. Ví dụ: “She applied cosmetics before the photoshoot” (Cô ấy trang điểm trước buổi chụp ảnh).
  • Giảng hòa: Reconcile, patch up. Ví dụ: “They reconciled after their fight” (Họ làm lành sau cuộc cãi vã).
  • Sáng tạo: Invent, create, fabricate. Ví dụ: “He invented a story to explain his absence” (Anh ấy bịa ra một câu chuyện để giải thích việc vắng mặt).

Từ trái nghĩa

  • Trang điểm: Remove makeup, go barefaced. Ví dụ: “She removed her makeup after the event” (Cô ấy tẩy trang sau sự kiện).
  • Giảng hòa: Argue, fight. Ví dụ: “They argued instead of making up” (Họ cãi nhau thay vì làm lành).
  • Sáng tạo: Destroy, refute. Ví dụ: “He refuted the made-up story” (Anh ấy bác bỏ câu chuyện bịa đặt).

Sử dụng các từ đồng nghĩa giúp bạn diễn đạt đa dạng hơn, trong khi hiểu từ trái nghĩa giúp tránh nhầm lẫn trong giao tiếp.

Một số cụm từ liên quan đến “make up”

Ngoài các nghĩa phổ biến, “make up” còn xuất hiện trong nhiều cụm từ cố định:

Make up one’s mind – Quyết định dứt khoát.

Ví dụ: “She made up her mind to study abroad.” (Cô ấy đã quyết định đi du học.)

Make up for something – Bù đắp, đền bù cho điều gì đó.

Ví dụ: “He made up for being late by working overtime.” (Anh ấy bù đắp cho việc đến muộn bằng cách làm thêm giờ.)

Make up to someone – Làm lành hoặc lấy lòng ai đó.

Ví dụ: “He tried to make up to his boss after the mistake.” (Anh ấy cố gắng lấy lòng sếp sau lỗi lầm.)

Make up a bed – Dọn giường.

Ví dụ: “The hotel staff made up the bed quickly.” (Nhân viên khách sạn đã dọn giường rất nhanh.)

Make up a number/percentage – Chiếm một phần của tổng số.

Ví dụ: “Women make up 60% of the workforce.” (Phụ nữ chiếm 60% lực lượng lao động.)

Việc ghi nhớ các cụm từ này giúp bạn nâng cao khả năng giao tiếp và hiểu rõ hơn cách dùng “make up” trong nhiều tình huống thực tế.

Make up là hành động trang điểm, giúp tôn vinh vẻ đẹp bản thân
Make up là hành động trang điểm, giúp tôn vinh vẻ đẹp bản thân

Lưu ý khi sử dụng cấu trúc “make up” trong tiếng Anh

Xác định đúng nghĩa theo ngữ cảnh: “Make up” có thể mang nghĩa trang điểm, giảng hòa hoặc sáng tạo/bịa đặt, tùy thuộc câu. Hãy xem xét bối cảnh trước khi dịch hoặc sử dụng.

Phân biệt với “makeup” (danh từ):

  • Make up → động từ/phrasal verb (VD: I make up with my friend – Tôi làm lành với bạn).
  • Makeup → danh từ (VD: Her makeup is beautiful – Lớp trang điểm của cô ấy thật đẹp).

Chú ý thì và dạng chia động từ: Khi dùng “make up” làm động từ, cần chia theo chủ ngữ và thì (VD: He made up a story yesterday).

Hạn chế lạm dụng nghĩa bịa đặt: Trong giao tiếp, “make up a story” thường hàm ý tiêu cực (bịa chuyện), nên cần cẩn trọng trong ngữ cảnh trang trọng.

Sử dụng kèm giới từ chính xác: Một số cấu trúc bắt buộc đi kèm giới từ, như make up for (bù đắp) hoặc make up to (lấy lòng).

Ứng dụng của “Make up” trong giao tiếp

“Make up” được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp, từ đời thường đến chuyên nghiệp:

1. Giao tiếp hàng ngày

  • Trang điểm: Người trẻ thường dùng “make up” khi nói về làm đẹp. Ví dụ: “I need to make up before the party” (Tôi cần trang điểm trước bữa tiệc).
  • Giảng hòa: Dùng để nói về việc làm lành. Ví dụ: “Let’s make up and forget this fight” (Hãy làm lành và quên cuộc cãi vã này).

2. Văn hóa công sở

  • “Make up” có thể xuất hiện khi thảo luận về cấu trúc đội nhóm. Ví dụ: “The makeup of our project team includes experts from various fields” (Thành phần đội dự án của chúng tôi gồm các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực).

3. Mạng xã hội

  • Tại Việt Nam, “makeup” thường được dùng khi chia sẻ về trang điểm trên các nền tảng như Instagram, TikTok. Ví dụ: Một beauty blogger có thể đăng: “Hôm nay mình thử makeup style Hàn Quốc!”
Trong tiếng Anh, make up còn mang nghĩa giảng hòa, sáng tạo hoặc bịa ra câu chuyện
Trong tiếng Anh, make up còn mang nghĩa giảng hòa, sáng tạo hoặc bịa ra câu chuyện

“Make up” trong ngành làm đẹp

Trong ngành làm đẹp, “make up” (hay makeup) là thuật ngữ quen thuộc, liên quan đến việc sử dụng mỹ phẩm để làm đẹp khuôn mặt. Dưới đây là những khía cạnh chính:

1. Kỹ thuật trang điểm

  • Các bước cơ bản: Làm sạch da, đánh nền, kẻ mắt, đánh má hồng, tô son môi.
  • Phong cách: Trang điểm tự nhiên (natural makeup), đậm kiểu phương Tây, hoặc nhẹ nhàng kiểu Hàn Quốc.
  • Ví dụ: Trang điểm tự nhiên thường sử dụng phấn nền mỏng, son màu nude, và mascara nhẹ.

2. Xu hướng trang điểm

  • Tại Việt Nam: Xu hướng makeup tự nhiên và kiểu Hàn Quốc (dewy skin, môi căng mọng) rất được ưa chuộng.
  • Quốc tế: Phong cách bold với mắt khói (smokey eyes) hoặc son đỏ đang quay trở lại.
  • Ví dụ: Beauty blogger Changmakeup thường hướng dẫn cách makeup tự nhiên phù hợp với người Việt.

3. Thương hiệu mỹ phẩm

  • Các thương hiệu phổ biến tại Việt Nam: L’Oréal Paris, Maybelline, Innisfree, The Face Shop.
  • Các sản phẩm chủ đạo: Phấn nền, son môi, mascara, phấn mắt.

Câu hỏi thường gặp

1. “Make up” và “makeup” khác nhau thế nào?

“Make up” là dạng động từ (trang điểm, giảng hòa, sáng tạo), còn “makeup” là danh từ (mỹ phẩm hoặc thành phần). Ví dụ: “I make up every day” (tôi trang điểm) vs. “I love her makeup” (tôi thích lớp trang điểm của cô ấy).

2. Làm thế nào để sử dụng “make up” trong giao tiếp tiếng Anh?

Dùng “make up” trong các câu phù hợp với ngữ cảnh, như: “I’ll make up with her tomorrow” (Tôi sẽ làm lành với cô ấy ngày mai) hoặc “She’s good at making up stories” (Cô ấy giỏi bịa chuyện).

3. Những thương hiệu mỹ phẩm nào phổ biến tại Việt Nam?

Các thương hiệu như L’Oréal Paris, Maybelline, Innisfree, và The Face Shop được ưa chuộng nhờ giá cả hợp lý và chất lượng phù hợp với người Việt.

Kết luận

Make up là gì? Đó là từ vựng đa nghĩa, vừa chỉ hành động trang điểm, giảng hòa, vừa mang ý nghĩa sáng tạo trong tiếng Anh. Từ việc sử dụng mỹ phẩm để làm đẹp, làm lành sau tranh cãi, đến bịa ra một câu chuyện, “make up” xuất hiện trong nhiều khía cạnh của cuộc sống. Make up đặc biệt phổ biến trong ngành làm đẹp và văn hóa giới trẻ, từ các video hướng dẫn của beauty blogger đến xu hướng trang điểm tự nhiên. Bằng cách hiểu rõ cách dùng “make up”, bạn có thể giao tiếp tiếng Anh tự tin hơn và áp dụng nó vào ngành làm đẹp một cách chuyên nghiệp.