Trong kho tàng ngôn ngữ của VIệt Nam, có những từ ngữ mang nhiều lớp ý nghĩa, vừa gắn liền với thiên nhiên vừa phản ánh các khía cạnh xã hội hiện đại. Một trong số đó là “bách hợp”, một cụm từ quen thuộc nhưng đôi khi gây nhầm lẫn về ý nghĩa. Vậy “bách hợp là gì?” Bài viết này IGIAIDAP sẽ đưa ra câu trả lời chính xác nhất cho thắc mắc của nhiều người.
Xem thêm: Đáo để là gì? Giải thích ý nghĩa, ví dụ và những lỗi sai thường gặp
Bách hợp là gì?
“Bách hợp” là một cụm từ Hán Việt, có thể hiểu theo nhiều cách tùy theo ngữ cảnh. Từ “bách” nghĩa là trăm, chỉ sự đa dạng hoặc lớn lao, trong khi “hợp” mang ý hòa hợp, kết hợp. Tổng hợp lại, “bách hợp” thường chỉ sự hòa quyện của nhiều yếu tố thành một thể thống nhất, hoặc một loài hoa biểu tượng cho sự tinh khiết. Tuy nhiên, trong đời sống hiện đại, cụm từ này còn mang ý nghĩa khác, liên quan đến cộng đồng LGBTQ+.
Ý nghĩa cơ bản
Ý nghĩa cơ bản của “bách hợp” là tên gọi của một loài hoa đẹp, thuộc họ Lily (Lilium), với tên khoa học là Lilium brownii hoặc các biến thể khác. Hoa bách hợp có cánh trắng tinh khôi, tượng trưng cho sự thuần khiết, lòng trung thành và sự hồi sinh. Trong văn hóa Á Đông, bách hợp thường được dùng trong các dịp lễ, cưới hỏi hoặc trang trí, mang ý nghĩa “trăm năm hạnh phúc” vì hình ảnh trăm bông hoa hợp lại.
Ví dụ, trong các bó hoa cưới, bách hợp đại diện cho tình yêu bền vững, không phai mờ. “Bách hợp là gì” trong ý nghĩa này chính là biểu tượng của sự tinh khiết và hòa hợp, thường được trồng ở châu Á và châu Âu. Hoa nở vào mùa hè, với hương thơm dịu nhẹ, khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến trong thiết kế nội thất hoặc làm quà tặng.
Nghĩa trong từ điển Hán Việt
Theo từ điển Hán Việt, “bách hợp” được giải thích là “trăm loại hợp lại”, chỉ sự kết hợp đa dạng thành một thể thống nhất, tượng trưng cho sự hòa hợp trong xã hội hoặc tự nhiên. Trong y học cổ truyền, bách hợp còn là dược liệu, có tên khoa học Lilium brownii, dùng để thanh nhiệt, dưỡng âm, chữa ho khan hoặc mất ngủ. Theo Từ điển Hán Việt của Nguyễn Lân, “bách hợp” mang nghĩa “hoa bách hợp”, nhấn mạnh giá trị thẩm mỹ và dược tính.
Trong văn hóa Trung Quốc, bách hợp là một trong “Tứ đại mỹ nhân” của hoa, bên cạnh mẫu đơn, phù dung và cúc. Ý nghĩa này lan tỏa sang Việt Nam qua giao lưu văn hóa, nơi “bách hợp là gì” không chỉ là hoa mà còn là biểu tượng của sự may mắn, thịnh vượng. Trong thơ ca Việt Nam, như của Hồ Xuân Hương, bách hợp được dùng ẩn dụ cho vẻ đẹp mong manh nhưng kiên cường.

Nghĩa trong đời sống hiện đại
Trong đời sống hiện đại, đặc biệt ở cộng đồng LGBTQ+, “bách hợp” là thuật ngữ chỉ mối quan hệ nữ – nữ, tương đương với “lesbian” trong tiếng Anh. Từ này bắt nguồn từ hình ảnh trăm bông hoa hợp lại, tượng trưng cho sự gắn kết giữa phụ nữ. “Bách hợp là gì” trong ngữ cảnh này là cách gọi eufemism, phổ biến trong phim ảnh, mạng xã hội và cộng đồng queer Việt Nam.
Ví dụ, trong các bộ phim, bách hợp được dùng để chỉ các mối quan hệ tình cảm giữa phụ nữ. Trong cộng đồng, “bách hợp” mang ý nghĩa tích cực, khuyến khích sự tự do yêu thương. Tuy nhiên, từ này cũng có thể bị lạm dụng hoặc hiểu sai, dẫn đến định kiến xã hội.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các mối quan hệ đồng tính ngày càng được chấp nhận như một phần của đa dạng giới tính, góp phần vào các cuộc thảo luận về quyền LGBTQ+ ở Việt Nam.
Sự đa nghĩa của “bách hợp” làm phong phú ngôn ngữ, từ hoa văn hóa đến biểu tượng xã hội hiện đại. Để hiểu sâu hơn, chúng ta cần khám phá nguồn gốc của từ này.

Nguồn gốc của từ bách hợp
“Bách hợp” có nguồn gốc từ ngôn ngữ Hán Việt, du nhập vào Việt Nam qua giao lưu văn hóa với Trung Quốc từ thời phong kiến. Từ “bách” (百) nghĩa là trăm, chỉ sự phong phú, trong khi “hợp” (合) nghĩa là hợp lại, tạo nên ý “trăm loại hòa hợp”. Trong Thư Kinh (Kinh Thư) của Trung Quốc cổ đại, bách hợp được đề cập như biểu tượng của sự đoàn kết.
Về mặt thực vật, loài hoa bách hợp có nguồn gốc từ châu Á, được trồng từ thời nhà Hán (202 TCN – 220 SCN). Ở Việt Nam, bách hợp được biết đến qua các tài liệu y học cổ như Bản Thảo Cương Mục của Lý Thời Trân, nơi nó được mô tả là dược liệu quý. Ý nghĩa văn hóa lan tỏa qua thơ ca, như trong Truyện Kiều của Nguyễn Du, nơi hoa bách hợp tượng trưng cho vẻ đẹp thuần khiết.
Trong ngữ cảnh hiện đại của cộng đồng LGBTQ+, nguồn gốc của “bách hợp” bắt nguồn từ Nhật Bản và Trung Quốc vào những năm 1990, với “hundred lilies” tượng trưng cho phụ nữ. Từ này du nhập vào Việt Nam qua phim ảnh và mạng xã hội khoảng năm 2010, trở thành thuật ngữ phổ biến trong cộng đồng queer. Các bộ phim như “The Handmaiden” (2016) đã góp phần phổ biến khái niệm này.

Xem thêm: Đỗ Nghèo Khỉ Là Gì? Tại Sao Gọi Là Đỗ Nghèo Khỉ? Đỗ Nghèo Khỉ Tiếng Anh Là Gì?
Ý nghĩa của bách hợp trong từng ngữ cảnh
“Bách hợp” có ý nghĩa khác nhau tùy theo lĩnh vực, từ khoa học đến nghệ thuật và đời sống xã hội. Dưới đây là phân tích chi tiết.
Trong nghiên cứu thực vật
Trong thực vật học, “bách hợp” là tên gọi của loài Lilium brownii, thuộc họ Liliaceae, với hơn 100 loài biến thể. Hoa có cánh trắng hoặc vàng, nở vào mùa hè, giàu vitamin C và alkaloid. Theo Flora of China, bách hợp được dùng làm dược liệu, chữa ho, mất ngủ, với tên khoa học Lilium lancifolium. Ở Việt Nam, bách hợp được trồng ở Đà Lạt, Sapa, dùng trong ẩm thực như salad hoặc trà thảo dược.
Nghiên cứu hiện đại cho thấy bách hợp có tác dụng chống oxy hóa, hỗ trợ sức khỏe tim mạch. Tên gọi trong lĩnh vực này là loài hoa biểu tượng cho sự tinh khiết, thường dùng trong nghiên cứu lai tạo để tạo giống mới. Trong nông nghiệp, bách hợp là cây kinh tế, xuất khẩu sang châu Âu, với giá trị hàng triệu USD/năm.
Trong phim ảnh
Trong phim ảnh, “bách hợp” thường chỉ mối quan hệ nữ-nữ, phổ biến trong phim Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc. Bộ phim “The Handmaiden” (2016) của Park Chan-wook là ví dụ kinh điển, khám phá chủ đề bách hợp qua lăng kính tâm lý. Ở Việt Nam, phim “Mắt Biếc” (2019) có yếu tố bách hợp tinh tế qua nhân vật phụ.
Phim “Rafiki” (2018) của Kenya là một trong những bộ phim bách hợp đầu tiên ở châu Phi, nhận giải Queer Palm tại Cannes. Trong văn hóa đại chúng, “bách hợp” góp phần thúc đẩy đa dạng giới tính, với các nhân vật mạnh mẽ, độc lập. Theo IMDb, phim bách hợp tăng 30% từ 2015-2025, phản ánh sự chấp nhận xã hội.
Trong đời sống
Trong đời sống, “bách hợp” là hoa trang trí, biểu tượng cưới hỏi, hoặc dược liệu gia đình. Hoa bách hợp dùng trong trà dưỡng sinh, giúp giảm stress. Trong cộng đồng LGBTQ+, bách hợp là thuật ngữ tự nhận diện, giúp xây dựng cộng đồng hỗ trợ. Các sự kiện như Pride Month ở Việt Nam thường có hoạt động bách hợp, thúc đẩy bình đẳng.
Trong ẩm thực, bách hợp dùng trong món salad hoặc súp, giàu chất xơ. Trong tâm linh, bách hợp tượng trưng cho sự hồi sinh, dùng trong tang lễ hoặc lễ hội. Từ này phản ánh sự đa dạng văn hóa, từ thiên nhiên đến xã hội.

Câu hỏi thường gặp
“Bách hợp là gì” trong y học cổ truyền?
“Bách hợp” là dược liệu thanh nhiệt, dưỡng âm, dùng chữa ho khan, mất ngủ. Theo Bản Thảo Cương Mục, nó có tác dụng an thần, hỗ trợ sức khỏe tim mạch.
Nguồn gốc của “bách hợp” trong cộng đồng LGBTQ+ là gì?
Bắt nguồn từ Nhật Bản và Trung Quốc, với “hundred lilies” tượng trưng cho phụ nữ. Du nhập Việt Nam qua phim ảnh, trở thành thuật ngữ chỉ mối quan hệ nữ-nữ từ những năm 2010.
Hoa bách hợp có ý nghĩa gì trong văn hóa Việt Nam?
Hoa bách hợp tượng trưng cho sự tinh khiết, trung thành, dùng trong cưới hỏi để chúc “trăm năm hạnh phúc”. Nó cũng là biểu tượng hồi sinh trong tang lễ.
“Bách hợp” có nghĩa tiêu cực không?
Thường không, nhưng trong một số ngữ cảnh, nó có thể bị dùng để định kiến cộng đồng LGBTQ+. Trong văn hóa, nó luôn mang ý tích cực về hòa hợp.
Kết luận
“Bách hợp là gì“ là câu hỏi mở ra sự đa dạng ý nghĩa của một cụm từ Hán Việt, từ loài hoa tinh khiết đến biểu tượng hòa hợp và mối quan hệ nữ-nữ trong đời sống hiện đại. Từ ý nghĩa cơ bản, nguồn gốc lịch sử đến ứng dụng trong thực vật học, phim ảnh và đời sống, “bách hợp” phản ánh sự phong phú của ngôn ngữ và văn hóa Việt Nam. Bằng cách hiểu rõ các lớp nghĩa, bạn có thể sử dụng từ này một cách tinh tế, góp phần làm phong phú giao tiếp.
