Hy vọng hay hi vọng, hi sinh hay hy sinh đúng chính tả? Hi vọng, hi sinh tiếng Anh là gì

Tháng 10 31, 2025
231 lượt xem

“I” và “y” là một cặp từ dễ gây nhầm lẫn nhiều không kém các cặp âm như “s” – “x”, “tr” – “ch”. Trong đó, “hy vọng” và “hi vọng” hay “hi sinh” và “hy sinh” là một trong những từ dễ gây sai sót nhất. Cùng igiaidap tìm hiểu “hy vọng hay hi vọng đúng chính tả tiếng Việt?”, “hi sinh hay hy sinh đúng chính tả tiếng Việt?”.

Hy vọng hay hi vọng đúng chính tả?

Hy vọng hay hi vọng, từ nào mới đúng? Theo từ điển tiếng Việt, chỉ có từ “hi vọng” được sử dụng và công nhận là từ chính xác. Còn “hy vọng” là từ không có và không được công nhận.

Tuy nhiên, trong giao tiếp thường ngày hay trong văn viết, chính tả hàng ngày, rất ít khi có sự phân biệt rạch ròi giữa 2 từ này. Tóm lại, hãy nhớ “hi vọng” mới là từ đúng chính tả nhé!

Dưới đây là 5 câu ví dụ đặt câu với từ “hi vọng”:

  • Hi vọng rằng cuộc họp sẽ đạt được kết quả tích cực và mọi người đều đồng ý với nhau.
  • Tôi hi vọng sẽ có cơ hội du lịch đến Paris vào mùa xuân tới.
  • Những người dân đang hi vọng rằng chính phủ sẽ cải thiện tình hình kinh tế và đưa ra các biện pháp hỗ trợ cho người lao động.
  • Các sinh viên hi vọng sẽ đạt điểm cao trong kỳ thi cuối kỳ để có thể tốt nghiệp thành công.
  • Chúng tôi hi vọng rằng dự án mới sẽ mang lại lợi ích lớn cho cộng đồng và tạo ra những thay đổi tích cực.
Hy vọng hay Hi vọng
Hy vọng hay Hi vọng

Xem thêm: Chật hay trật, chật hẹp hay trật hẹp, trật trội hay chật chội đúng chính tả tiếng Việt?

Hi vọng là gì? Hi vọng là loại từ gì?

Hi vọng vừa là động từ, vừa là danh từ. Khi là động từ, “Hi vọng” nghĩa là tin tưởng và mong chờ điều tốt đẹp đến. Hy vọng thể hiện sự tin tưởng và niềm tin vào khả năng xảy ra một kết quả tích cực hoặc mong đợi một điều tốt đẹp.

Ví dụ:

  • Tôi hi vọng rằng mọi chuyện sẽ suôn sẻ.
  • Cô ấy hi vọng kết quả thi của mình sẽ tốt hơn lần trước.
  • Chúng ta luôn hi vọng vào một ngày mai tươi sáng.
  • Họ hi vọng dự án mới sẽ mang lại thành công lớn.
  • Anh hi vọng sẽ sớm gặp lại người thân sau nhiều năm xa cách.

Khi là danh từ, “hi vọng” mang nghĩa là niềm tin, mong ước hoặc động lực tinh thần giúp con người hướng đến tương lai.

Ví dụ:

  • Hi vọng là ánh sáng soi đường trong những ngày tối tăm nhất.
  • Đừng đánh mất hi vọng, vì điều kỳ diệu có thể đến bất cứ lúc nào.
  • Niềm hi vọng nhỏ bé đôi khi đủ để giúp ta bước tiếp.
  • Gia đình là nơi nuôi dưỡng hi vọng và tình yêu thương.
  • Sự kiên trì cùng hi vọng đã giúp anh ấy đạt được mục tiêu.
Hi vọng là gì
Hi vọng là gì

Hi vọng tiếng Anh là gì?

Từ “hi vọng” trong tiếng Anh được dịch phổ biến là “hope”, một từ vừa có thể dùng như động từ vừa là danh từ, tương tự như trong tiếng Việt. “Hope” diễn tả niềm tin, mong đợi hoặc sự kỳ vọng về điều tốt đẹp sẽ xảy ra trong tương lai.

1. “Hope” là động từ

Khi “hope” là động từ, nó mang nghĩa mong rằng, hy vọng rằng điều gì đó sẽ xảy ra.

Cấu trúc thường gặp:

  • hope + (that) + mệnh đề
  • hope to + V-inf

Ví dụ:

  • I hope you have a great day. → Tôi hi vọng bạn có một ngày thật tuyệt.
  • She hopes to pass the exam this time. → Cô ấy hi vọng sẽ đỗ kỳ thi lần này.
  • We hope everything goes well. → Chúng tôi hi vọng mọi chuyện suôn sẻ.
  • He hopes that his efforts will be rewarded. → Anh ấy hi vọng nỗ lực của mình sẽ được đền đáp.

2. “Hope” là danh từ

Khi là danh từ, “hope” mang nghĩa là niềm hi vọng, sự mong đợi, hay điều được hi vọng.

Cấu trúc thường gặp:

  • have hope (in something) – có hi vọng vào điều gì đó
  • give hope to someone – mang lại hi vọng cho ai đó
  • lose hope – mất hi vọng
  • a ray of hope – tia hi vọng

Ví dụ:

  • Hope is what keeps us moving forward. → Hi vọng là điều giúp chúng ta tiếp tục tiến lên.
  • She never lost hope even in difficult times. → Cô ấy chưa bao giờ mất hi vọng dù trong hoàn cảnh khó khăn.
  • His words gave me new hope. → Lời nói của anh ấy đã mang đến cho tôi niềm hi vọng mới.
  • There’s still a glimmer of hope. → Vẫn còn một tia hi vọng nhỏ nhoi.

Xem thêm: Dress code là gì? Tips chọn trang phục chuyên nghiệp, đúng chủ đề

Hi sinh hay hy sinh đúng chính tả?

Cách chính xác để viết là “hi sinh” trong tiếng Việt. “Hi sinh” là một cụm từ được sử dụng để diễn tả hành động của việc hy sinh bản thân, thường là vì mục tiêu cao cả hoặc lợi ích của người khác.

Theo từ điển tiếng Việt, chỉ có từ “hi sinh” được sử dụng và công nhận là từ chính xác. Còn “hy sinh” là từ không có và không được công nhạn.

Tuy nhiên, trong giao tiếp thường ngày hay trong văn viết, chính tả hàng ngày, rất ít khi có sự phân biệt rạch ròi giữa 2 từ này. Tóm lại, hãy nhớ “hi sinh” mới là từu đúng chính tả nhé!

Dưới đây là một số ví dụ về “hi sinh”:

  • Anh ta hi sinh thời gian và công sức để chăm sóc người già yếu thế trong cộng đồng.
  • Cô gái trẻ đã hi sinh sự thoải mái và an ninh của mình để tham gia vào cuộc đấu tranh vì tự do dân chủ.
  • Quân nhân hi sinh cuộc sống của mình để bảo vệ đất nước và bảo vệ quyền tự do của mọi người.
  • Nhiều cha mẹ hi sinh tình thương và sự hy sinh để đảm bảo con cái của họ có được cuộc sống tốt hơn.
  • Các nhân viên y tế hi sinh giấc ngủ và nghỉ ngơi để chăm sóc và điều trị bệnh nhân.
Hi sinh hay hy sinh đúng chính tả
Hi sinh hay hy sinh đúng chính tả

Hi sinh là gì? Hi sinh là loại từ gì?

Hi sinh vừa là động từ, vừa là danh từ. Khi là động từ, Nó biểu thị hành động hy sinh, tức là đánh đổi hoặc từ bỏ cái gì đó quan trọng hoặc có giá trị để đạt được mục tiêu, lợi ích hoặc bảo vệ một nguyên tắc, ý kiến ​​hoặc sự sống của người khác.

Ví dụ:

  • Anh ta hi sinh sự thoải mái của mình để chăm sóc người khác.
  • Cô ấy hi sinh thời gian và nỗ lực của mình để đạt được ước mơ của mình.
  • Các nhà quảng cáo hi sinh tiền bạc để xây dựng hình ảnh thương hiệu.

Khi “hi sinh” được sử dụng làm danh từ trong tiếng Việt, nó thường được hiểu là sự hi sinh. “Hành động của việc hy sinh” hoặc “tình trạng của người đã hy sinh”.

Ví dụ:

  • Sự hi sinh của người lính đã được tôn vinh trong lễ kỷ niệm.
  • Họ đã đánh giá cao sự hi sinh và tận tụy của những người làm công việc y tế.
  • Sự hi sinh của cha mẹ là nguồn cảm hứng và gương mẫu cho con cái.

Trong trường hợp này, “hi sinh” được sử dụng để chỉ sự hành động hoặc trạng thái của việc hy sinh, và nó là một danh từ.

Hi sinh là loại từ gì
Hi sinh là loại từ gì

Xem thêm: Giải mã trùng tang là gì: Cách tính chuẩn, bí quyết hóa theo phong thủy dân gian

Hi sinh tiếng Anh là gì?

Từ “hi sinh” trong tiếng Anh là “sacrifice”. Đây là từ dùng để chỉ hành động từ bỏ hoặc chịu mất mát điều gì đó vì người khác, vì mục tiêu cao cả hoặc vì lợi ích chung.

Từ “sacrifice” có thể được dùng như động từ hoặc danh từ, tùy vào ngữ cảnh:

Động từ (to sacrifice): hi sinh, từ bỏ

→ She sacrificed her time to take care of her parents.

(Cô ấy hi sinh thời gian để chăm sóc cha mẹ.)

Danh từ (a sacrifice): sự hi sinh

→ His sacrifice for the team was truly admirable.

(Sự hi sinh của anh ấy vì đội thật đáng ngưỡng mộ.)

Ngoài ra, cụm “self-sacrifice” nghĩa là sự hi sinh bản thân, thường dùng để ca ngợi những hành động vị tha, cao quý.

→ Mother’s love is the greatest example of self-sacrifice.

(Tình mẫu tử là ví dụ cao đẹp nhất của sự hi sinh bản thân.)

Tạm kết

Trên đây là lời giải thích của igiaidap về “hy vọng hay hi vọng đúng chính tả tiếng Việt?” cùng một số câu hỏi liên quan. Hy vọng bài viết hữu ích với các bạn!