Trong hành trình học tiếng Anh, bạn chắc hẳn đã từng nghe đến cụm từ “take up”, nhưng take up là gì và cách sử dụng của từ này ra sao? Bài viết này của iGiaidap sẽ giải thích chi tiết định nghĩa, hướng dẫn sử dụng, các cụm từ liên quan, mẹo đặt câu, từ đồng nghĩa, và bài tập thực hành để bạn nắm vững cách dùng “take up” trong giao tiếp và học tập.
Take up là gì?
Take up là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, được hình thành từ động từ “take” và giới từ “up”. Tùy vào ngữ cảnh, “take up” có thể mang các nghĩa sau:
- Bắt đầu một sở thích hoặc hoạt động: Chỉ việc khởi đầu một kỹ năng, sở thích, hoặc thói quen mới.
- Chiếm không gian hoặc thời gian: Mô tả việc một vật hoặc hoạt động chiếm dụng không gian, thời gian.
- Đảm nhận một vai trò hoặc trách nhiệm: Thường dùng trong công việc để chỉ việc nhận một vị trí hoặc nhiệm vụ mới.
Cách phát âm: /teɪk ʌp/ (IPA).
Ví dụ minh họa:
“She took up yoga to stay healthy.” (Cô ấy bắt đầu tập yoga để giữ sức khỏe).
“This sofa takes up too much space in the living room.” (Cái sofa này chiếm quá nhiều chỗ trong phòng khách).
“He took up the role of team leader last month.” (Anh ấy đảm nhận vai trò trưởng nhóm từ tháng trước).
Cụm từ này rất phổ biến trong giao tiếp tiếng Anh và được sử dụng rộng rãi ở Việt Nam, đặc biệt trong học tập và công việc.

Xem thêm: Make up là gì? Giải mã ý nghĩa và cách dùng chính xác
Các ngữ cảnh sử dụng “Take up”
“Take up” xuất hiện trong nhiều tình huống khác nhau, từ đời sống hàng ngày đến môi trường chuyên nghiệp. Dưới đây là ba ngữ cảnh chính mà từ này có thể xuất hiện:
1. Bắt đầu sở thích hoặc hoạt động
“Take up” thường được dùng để chỉ việc bắt đầu một sở thích hoặc kỹ năng mới. Ví dụ, bạn có thể nói: “I took up painting during the lockdown” (Tôi bắt đầu học vẽ trong thời gian giãn cách). Đây là cách dùng mang sắc thái tích cực, thể hiện sự chủ động và hứng thú.
2. Chiếm không gian hoặc thời gian
Khi mô tả một vật hoặc hoạt động chiếm dụng không gian/thời gian, “take up” mang nghĩa trung lập. Ví dụ: “This project takes up most of my free time” (Dự án này chiếm phần lớn thời gian rảnh của tôi).
3. Đảm nhận vai trò hoặc trách nhiệm
Trong công việc, “take up” được dùng để nói về việc nhận một vị trí hoặc nhiệm vụ mới. Ví dụ: “She took up the position of marketing manager” (Cô ấy đảm nhận vị trí quản lý marketing).
4. Trao đổi một vấn đề nào đó
“Take up” còn được dùng khi bạn muốn đề cập hoặc bắt đầu bàn bạc một vấn đề cụ thể, đặc biệt trong các cuộc họp hay thảo luận mang tính chính thức. Cách dùng này giúp người nói chuyển hướng sang một chủ đề cụ thể hoặc đưa một vấn đề lên bàn thảo luận một cách lịch sự, chuyên nghiệp.
Ví dụ: “We will take up the issue of employee benefits in the next meeting.” (Tại cuộc họp tiếp theo, chúng ta sẽ thảo luận về vấn đề phúc lợi nhân viên.)
5. Chấp nhận hoặc đồng thuận với một đề nghị nào đó
Trong một số trường hợp, “take up” cũng mang nghĩa đồng ý hoặc chấp nhận một đề nghị, lời mời hoặc thách thức. Cách dùng này thể hiện hành động tiếp nhận một cơ hội, lời đề nghị hoặc thử thách, thường mang sắc thái tích cực, mang tính chủ động.
Ví dụ: “He took up their offer to join the research team.” (Anh ấy đã chấp nhận lời đề nghị gia nhập nhóm nghiên cứu.)

Những cụm từ liên quan đến “Take up”
Để mở rộng vốn từ, bạn nên biết các phrasal verb liên quan đến “take up” có cách dùng tương tự nhưng khác về sắc thái:
- Take on: Đảm nhận trách nhiệm hoặc đối mặt thách thức. Ví dụ: “She took on a new project at work” (Cô ấy đảm nhận một dự án mới tại công ty).
- Take over: Tiếp quản hoặc thay thế. Ví dụ: “He took over the family business” (Anh ấy tiếp quản công việc kinh doanh gia đình).
- Take in: Hiểu, tiếp nhận thông tin, hoặc thu nhận (ví dụ: may quần áo). Ví dụ: “It’s hard to take in all this information” (Thật khó để tiếp nhận hết thông tin này).
- Take apart: Tháo rời, phân tích kỹ lưỡng. Ví dụ: “He took the clock apart to find out what was wrong.” (Anh ấy tháo chiếc đồng hồ ra để tìm xem có vấn đề gì).
- Take back: Lấy lại, rút lại (lời nói), thừa nhận sai lầm. Ví dụ: “I take back what I said earlier – you were right.” (Tôi rút lại lời nói lúc nãy – bạn đã đúng).
- Take down: Ghi chú lại, tháo dỡ. Ví dụ: “The police took down his statement.” (Cảnh sát ghi lại lời khai của anh ta).
- Take out: Lấy ra, mời ai đó đi chơi, vay tiền. Ví dụ: “He took out a loan to buy a new car.” (Anh ấy vay một khoản tiền để mua ô tô mới).
- Take after: Giống ai đó trong gia đình (về ngoại hình, tính cách). Ví dụ: “She takes after her mother in appearance.” (Cô ấy giống mẹ về ngoại hình).
So sánh: “Take up” nhấn mạnh hành động bắt đầu hoặc chiếm dụng, trong khi “take on” tập trung vào thách thức và “take over” là tiếp quản hoàn toàn.
Xem thêm: Even, Odd Là Gì? Even, Odd Là Chẵn Hay Lẻ? Nghĩa Khác Của Even – Odd Trong Tiếng Anh
Lưu ý khi đặt câu với “Take up”
Để sử dụng từ “take up” đúng cách, bạn cần lưu ý một số điểm sau:
Ngữ pháp: “Take up” thường đi với danh từ hoặc danh động từ (gerund). Ví dụ: “Take up yoga” (đúng) thay vì “Take up to yoga” (sai).
Ngữ cảnh phù hợp: Tránh nhầm lẫn “take up” với “take on” (đối mặt thách thức) hoặc “take over” (tiếp quản). Ví dụ, nói “I took up a big challenge” là sai; thay vào đó, dùng “I took on a big challenge”.
Sắc thái: Khi nói về sở thích, “take up” mang ý tích cực (bắt đầu điều gì đó thú vị). Khi nói về không gian/thời gian, nó trung lập. Hãy chọn ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu lầm.
Ví dụ sai: “I took up the company” (sai, nên dùng “took over”).
Ví dụ đúng: “I took up gardening to relax” (Tôi bắt đầu làm vườn để thư giãn).
Take up + V-ing:
Cấu trúc: Take up + V-ing (danh động từ – gerund).
Ý nghĩa: Dùng để diễn tả việc bắt đầu làm một hoạt động mới, đặc biệt là sở thích, thói quen, hoặc kỹ năng.
Ví dụ:
- She took up swimming to improve her health. (Cô ấy bắt đầu học bơi để cải thiện sức khỏe).
- I’ve recently taken up painting as a hobby. (Gần đây tôi bắt đầu học vẽ như một sở thích).
- He took up learning French during the summer break. (Anh ấy bắt đầu học tiếng Pháp trong kỳ nghỉ hè).

Các cụm từ đồng nghĩa với “Take up”
Để làm phong phú vốn từ, bạn có thể thay “take up” bằng các từ/cụm từ đồng nghĩa tùy ngữ cảnh:
- Bắt đầu: Start, begin, pick up. Ví dụ: “She started painting” (Cô ấy bắt đầu vẽ) thay cho “She took up painting”.
- Chiếm: Occupy, use up. Ví dụ: “This table occupies too much space” (Cái bàn này chiếm quá nhiều chỗ).
- Đảm nhận: Assume, undertake. Ví dụ: “He assumed the role of leader” (Anh ấy đảm nhận vai trò lãnh đạo).
So sánh sắc thái: “Take up” thường nhấn mạnh hành động bắt đầu có ý thức, trong khi “start” hoặc “begin” mang tính chung chung hơn.

Bài tập áp dụng
Sau khi đã hiểu rõ take up là gì thì dưới đây là một số bài tập thực hành:
Điền từ vào chỗ trống:
She decided to ___ yoga last month. (Đáp án: take up)
This new hobby ___ too much of my time. (Đáp án: takes up)
Dịch câu sang tiếng Anh:
Tôi bắt đầu học nấu ăn vào cuối tuần trước.
(Đáp án: I took up cooking last weekend.)
Công việc mới này chiếm hết thời gian của tôi.
(Đáp án: This new job takes up all my time.)
Phân biệt phrasal verb:
Chọn đáp án đúng: She decided to ___ (take up/take on/take over) the role of project manager. (Đáp án: take up)
Thực hành các bài tập này sẽ giúp bạn ghi nhớ cách dùng “take up” một cách tự nhiên.
Câu hỏi thường gặp
1. “Take up” khác gì với “start” hoặc “begin”?
“Take up” nhấn mạnh hành động bắt đầu có ý thức, thường dùng cho sở thích hoặc vai trò, trong khi “start” và “begin” mang nghĩa chung hơn.
2. “Take up” có thể dùng để nói về chiếm thời gian không?
Có, ví dụ: “This project takes up most of my free time” (Dự án này chiếm phần lớn thời gian rảnh của tôi).
3. Làm thế nào để sử dụng “take up” trong công việc?
Dùng “take up” để nói về đảm nhận vai trò hoặc nhiệm vụ, ví dụ: “She took up the position of marketing director” (Cô ấy đảm nhận vị trí giám đốc marketing).
Kết luận
Bài viết trên đã giải nghĩa cho người đọc của cụm từ “take up là gì”. Đây là một phrasal verb linh hoạt, mang nghĩa “bắt đầu”, “chiếm”, hoặc “đảm nhận” tùy ngữ cảnh. Từ việc học một sở thích mới, tiết kiệm không gian, đến đảm nhận vai trò trong công việc, “take up” là cụm từ bạn sẽ gặp thường xuyên trong tiếng Anh. Với các mẹo, bài tập, và lưu ý trong bài viết, bạn có thể sử dụng “take up” một cách tự nhiên và chính xác. Hãy thử áp dụng “take up” vào giao tiếp hoặc học tập ngay hôm nay để nâng cao trình độ tiếng Anh của mình.
