Tết Trung thu tiếng Anh là gì? Đây là câu hỏi đầu tiên nhiều người băn khoăn khi học tiếng Anh hay muốn tìm hiểu về lễ hội truyền thống đặc sắc của Việt Nam. Trong bài viết này IGAIDAP sẽ giúp bạn hiểu rõ cách gọi Trung Thu trong tiếng Anh. Đồng thời tổng hợp các từ vựng liên quan như rước đèn trung thu, bánh trung thu tiếng anh,… với giải thích và ví dụ chi tiết, đồng thời cung cấp một đoạn văn ngắn bằng tiếng Anh để giới thiệu lễ hội một cách tự nhiên và sinh động.
Tết Trung thu tiếng anh là gì?
Trong tiếng Anh, Tết Trung Thu được gọi là Mid-Autumn Festival, một cái tên phản ánh thời điểm diễn ra lễ hội vào giữa mùa thu, trùng với ngày trăng tròn rằm tháng Tám âm lịch. Tên gọi này được sử dụng phổ biến ở các quốc gia nói tiếng Anh, đặc biệt trong cộng đồng người châu Á hoặc khi thảo luận về văn hóa châu Á.
Ở một số nơi, người ta cũng gọi là Moon Festival hoặc Harvest Moon Festival do sự liên kết chặt chẽ với ánh trăng và mùa màng. Từ khóa Tết Trung Thu tiếng Anh là gì thường được tìm kiếm bởi những người học tiếng nước ngoài hoặc những ai muốn tìm hiểu về văn hóa Việt Nam, khiến cụm từ “Mid-Autumn Festival” trở thành điểm nhấn quan trọng.
Tên gọi “Mid-Autumn Festival” không chỉ đơn thuần là một bản dịch mà còn mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc, gợi lên hình ảnh ánh trăng tròn, sự đoàn viên gia đình và niềm vui lễ hội.

Xem thêm >> What the fuck, what the hell là gì? Sự khác biệt giữa what đờ heo và what đờ phắc trong tiếng Anh
List từ vựng chủ đề Trung Thu trong tiếng anh
Để giới thiệu hoặc thảo luận về Tết Trung Thu bằng tiếng Anh, việc nắm vững từ vựng liên quan là điều không thể thiếu. Dưới đây là danh sách từ vựng được phân loại theo các chủ đề cụ thể, mỗi từ đi kèm giải thích chi tiết và ví dụ minh họa, giúp người học dễ dàng áp dụng trong giao tiếp hoặc viết lách.
Lịch âm và thời gian
Lunar Calendar (Lịch Âm): Hệ thống lịch dựa trên chu kỳ của mặt trăng, dùng để xác định ngày tổ chức Tết Trung Thu.
- Giải thích: Lịch âm khác với lịch dương (Gregorian calendar) vì nó dựa vào các giai đoạn của mặt trăng. Tết Trung Thu diễn ra vào ngày 15 tháng 8 âm lịch, thường rơi vào tháng 9 hoặc tháng 10 dương lịch.
- Ví dụ: The Mid-Autumn Festival is celebrated according to the lunar calendar, usually in September or October.
Full Moon (Trăng Rằm): Giai đoạn mặt trăng được chiếu sáng hoàn toàn, biểu tượng trung tâm của lễ hội.
- Giải thích: Trăng tròn tượng trưng cho sự trọn vẹn, thịnh vượng và đoàn viên, là lý do người ta ngắm trăng trong dịp Trung Thu.
- Ví dụ: During the Mid-Autumn Festival, families gather to admire the beauty of the full moon.
Harvest Time (Mùa Thu Hoạch): Thời điểm thu hoạch nông sản, trùng với thời gian diễn ra lễ hội.
- Giải thích: Trung Thu gắn liền với mùa màng, thể hiện lòng biết ơn đối với vụ mùa năng suất và thiên nhiên hào phóng.
- Ví dụ: The Mid-Autumn Festival coincides with harvest time, a season of abundance and gratitude.

Biểu tượng truyền thống
Chủ đề về các biểu tượng đặc trung của ngày Trung thu tiếng anh là gì bạn đã biết hết chưa? Dưới đây là list các từ vựng nổi bật trong ngày hội trăng rằm.
Mooncake (Bánh Trung Thu): Loại bánh ngọt hoặc mặn đặc trưng, biểu tượng không thể thiếu của lễ hội.
- Giải thích: Bánh Trung Thu thường có nhân đậu xanh, hạt sen hoặc lòng đỏ trứng muối, được chia sẻ để thể hiện sự đoàn viên và lời chúc tốt lành.
- Ví dụ: We exchanged mooncakes with neighbors to celebrate the Mid-Autumn Festival and wish for prosperity.
Tray of Mid-Autumn Offerings (Mâm cỗ Trung Thu): Mâm cỗ truyền thống trong ngày rằm tháng Tám, thường bao gồm hoa quả, bánh Trung Thu, kẹo và đôi khi có cả cốm xanh, ngô luộc.
- Giải thích: Mâm cỗ được bày biện để cúng trăng và cũng là dịp để cả gia đình, đặc biệt là trẻ em, cùng nhau phá cỗ dưới ánh trăng rằm. Đây là hình ảnh gắn liền với sự đoàn viên, chia sẻ và niềm vui sum họp.
- Ví dụ: Families prepare a beautiful tray of Mid-Autumn offerings with fruits and mooncakes to enjoy after the lantern parade.
Lantern (Lồng Đèn): Đèn lồng nhiều màu sắc, thường được trẻ em cầm trong các cuộc diễu hành.
- Giải thích: Lồng đèn có nhiều hình dạng như ngôi sao, cá, hoặc hoa sen, được thắp sáng để tạo không khí lễ hội rực rỡ.
- Ví dụ: Children carried glowing lanterns during the Mid-Autumn Festival parade, lighting up the night.
Chang’e (Chị Hằng): Nữ thần mặt trăng trong thần thoại, nhân vật chính trong các câu chuyện Trung Thu.
- Giải thích: Chị Hằng là biểu tượng của vẻ đẹp và sự bí ẩn, câu chuyện về nàng được kể để truyền cảm hứng cho trẻ em.
- Ví dụ: Kids love hearing the legend of Chang’e, the moon goddess, during the Mid-Autumn Festival.
Uncle Cuoi (Chú Cuội): Nhân vật dân gian Việt Nam sống trên mặt trăng cùng cây đa.
- Giải thích: Chú Cuội là biểu tượng vui nhộn trong văn hóa Việt Nam, thường xuất hiện trong các câu chuyện và hình ảnh trang trí lễ hội.
- Ví dụ: The story of Uncle Cuoi sitting under his banyan tree is a favorite at Mid-Autumn Festival gatherings.

Hoạt động ngày lễ
Moon-Gazing (Ngắm Trăng): Hoạt động ngắm trăng tròn cùng gia đình và bạn bè.
- Giải thích: Ngắm trăng là truyền thống lâu đời, mang ý nghĩa gắn kết gia đình và chiêm nghiệm vẻ đẹp thiên nhiên.
- Ví dụ: Moon-gazing under the starry sky is a peaceful tradition of the Mid-Autumn Festival.
Lantern Parade (Diễu Hành Lồng Đèn): Cuộc diễu hành với lồng đèn được thắp sáng, thường do trẻ em tham gia.
- Giải thích: Hoạt động này tạo nên không khí sôi động, với lồng đèn nhiều màu sắc thắp sáng đường phố, tượng trưng cho niềm vui và hy vọng.
- Ví dụ: The lantern parade during the Mid-Autumn Festival filled the streets with vibrant colors and laughter.
Lion Dance (Múa Lân): Màn trình diễn truyền thống với trang phục sư tử để mang lại may mắn.
- Giải thích: Múa lân được biểu diễn kèm tiếng trống và chiêng, được tin là xua đuổi tà ma và mang lại phước lành.
- Ví dụ: The lion dance at the Mid-Autumn Festival thrilled everyone with its energetic performance.
Family Reunion (Đoàn Tụ Gia Đình): Sự kiện gia đình quây quần để cùng ăn uống và trò chuyện.
- Giải thích: Trung Thu là dịp để các thành viên trong gia đình sum họp, chia sẻ niềm vui và củng cố tình thân.
- Ví dụ: The Mid-Autumn Festival is a time for family reunions, filled with shared meals and warm conversations.
Mid-Autumn Decorations (Trang trí Trung Thu): Các vật dụng trang trí như đèn lồng, mâm ngũ quả, đèn ông sao, hoặc tranh ảnh về chị Hằng, chú Cuội.
- Giải thích: Trang trí trong dịp Trung Thu không chỉ tạo nên bầu không khí rực rỡ, ấm áp mà còn mang tính biểu tượng, thể hiện niềm vui và sự trân trọng những giá trị truyền thống.
- Ví dụ: Colorful Mid-Autumn decorations with lanterns and star-shaped lights brightened every corner of the neighborhood.

Thức ăn và đồ uống
Red Bean Paste (Nhân Đậu Đỏ): Nhân ngọt làm từ đậu đỏ, thường dùng trong bánh Trung Thu.
- Giải thích: Nhân đậu đỏ mang hương vị ngọt ngào, là lựa chọn phổ biến trong các loại bánh Trung Thu truyền thống.
- Ví dụ: I savored a mooncake with red bean paste during the Mid-Autumn Festival; it was rich and delicious.
Lotus Seed Paste (Nhân Hạt Sen): Nhân bánh làm từ hạt sen, nổi bật với kết cấu mịn màng.
- Giải thích: Nhân hạt sen được yêu thích vì vị ngọt thanh tao, thường xuất hiện trong các loại bánh cao cấp.
- Ví dụ: The lotus seed paste mooncake was a highlight of our Mid-Autumn Festival celebration.
Salted Egg Yolk (Lòng Đỏ Trứng Muối): Thành phần mặn trong bánh Trung Thu, tượng trưng cho mặt trăng.
- Giải thích: Lòng đỏ trứng muối tạo sự cân bằng giữa vị mặn và ngọt, mang ý nghĩa biểu tượng cho ánh trăng tròn.
- Ví dụ: The salted egg yolk in the mooncake added a unique flavor to our Mid-Autumn Festival feast.

Trang trí và không khí
Banyan Tree (Cây Đa): Biểu tượng gắn liền với chú Cuội trong các hình ảnh trang trí.
- Giải thích: Cây đa thường xuất hiện trong phông nền hoặc câu chuyện Trung Thu, gợi nhớ đến truyền thuyết dân gian.
- Ví dụ: The festival’s backdrop featured a banyan tree, reminding us of Uncle Cuoi’s tale.
Star Lantern (Lồng Đèn Hình Ngôi Sao): Lồng đèn hình ngôi sao, phổ biến trong trang trí và diễu hành.
- Giải thích: Lồng đèn ngôi sao tượng trưng cho hy vọng và ánh sáng, thường được trẻ em yêu thích.
- Ví dụ: We decorated our home with star lanterns for the Mid-Autumn Festival, creating a magical ambiance.
Moonlight (Ánh Trăng): Ánh sáng dịu nhẹ của mặt trăng, tạo nên không khí lễ hội.
- Giải thích: Ánh trăng là yếu tố quan trọng, mang lại cảm giác huyền ảo và yên bình cho lễ hội.
- Ví dụ: The moonlight cast a silver glow over the Mid-Autumn Festival, enhancing its charm.

Cách giới thiệu tết Trung Thu bằng tiếng anh
Để giới thiệu Tết Trung Thu với khán giả quốc tế, một đoạn văn ngắn gọn, súc tích nhưng đầy đủ thông tin là lựa chọn lý tưởng. Dưới đây là các đoạn văn mẫu bằng tiếng Anh, phù hợp để sử dụng trong bài thuyết trình, mạng xã hội hoặc giao tiếp trực tiếp.
Mẫu 1
“The Mid-Autumn Festival, celebrated on the 15th day of the 8th lunar month, is a beloved Vietnamese tradition that brings families together under the glowing full moon. People enjoy delicious mooncakes, light colorful lanterns, and share enchanting stories of Chang’e, the moon goddess, and Uncle Cuoi, who lives on the moon with his banyan tree. The festival is filled with vibrant lantern parades, lively lion dances, and heartfelt family reunions, celebrating the harvest and the spirit of togetherness. It’s a magical time that lights up both the night sky and the hearts of everyone involved.”

Mẫu 2
“The Mid-Autumn Festival, also known as the Moon Festival, is one of the most cherished cultural celebrations in Vietnam. On this special night, children carry lanterns of various shapes and colors, while families gather to enjoy mooncakes and admire the beauty of the full moon. It is not only a time to celebrate the harvest, but also a moment to express love, gratitude, and unity among family members.”
Mẫu 3
“In Vietnam, the Mid-Autumn Festival is often called the ‘Children’s Festival’ because it brings endless joy to the little ones. Streets are filled with lion dances, music, and laughter, while children parade with lanterns in hand. Families prepare offerings of fruits and mooncakes to honor the moon, symbolizing prosperity and happiness. This meaningful festival reflects the Vietnamese values of family bonding, gratitude, and hope for a bright future.”
Xem thêm: 1001 Lời chúc Trung Thu ý nghĩa, hay nhất, ngắn gọn cho mọi đối tượng trong năm 2025
Một số câu hỏi thường gặp liên quan đến chủ đề
Bánh Trung Thu tiếng anh là gì?
Bánh trung thu trong tiếng Anh gọi là mooncake. Đây là loại bánh truyền thống, thường có nhân đậu xanh, hạt sen, trứng muối hay thập cẩm, được thưởng thức trong dịp Tết Trung Thu.
Chú cuội tiếng anh là gì?
Trong tiếng Anh, Chú Cuội thường được gọi là Uncle Cuoi. Đây là nhân vật gắn liền với sự tích cây đa trên cung trăng trong văn hóa dân gian Việt Nam.
Quà Tết Trung Thu trong tiếng anh là gì?
Quà Tết Trung Thu tiếng Anh là Mid-Autumn gifts hoặc Moon Festival gifts. Các món quà phổ biến thường gồm hộp bánh trung thu, trà, rượu hoặc quà biếu ý nghĩa dành cho gia đình, bạn bè và đối tác.
Rước đèn Trung Thu tiếng anh là gì?
Hoạt động rước đèn Trung Thu được gọi là Mid-Autumn lantern parade hoặc lantern procession. Đây là dịp trẻ em mang theo những chiếc lồng đèn rực rỡ, cùng nhau đi khắp phố phường dưới ánh trăng.
Đèn Trung Thu tiếng anh là từ gì?
Đèn Trung Thu được dịch là Mid-Autumn lantern hoặc festival lantern. Chúng có nhiều hình dáng khác nhau như ngôi sao, cá chép, thỏ ngọc, tượng trưng cho niềm vui và tuổi thơ.
Phá cỗ Trung Thu tiếng anh là gì?
Phá cỗ Trung Thu có thể dịch là Mid-Autumn feast hoặc mooncake party. Đây là hoạt động gia đình quây quần bên mâm cỗ với bánh trung thu, hoa quả và trà.
Jade Rabbit là gì?
Jade Rabbit trong tiếng Việt là Thỏ Ngọc – một nhân vật huyền thoại sống trên mặt trăng, thường gắn với truyền thuyết về chị Hằng.
Mid-Autumn Festival đọc như thế nào?
Mid-Autumn Festival đọc là /mɪd ˈɔː.təm ˈfes.tə.vəl/.
Con lân trung thu tiếng Anh là gì?
Con lân Trung Thu trong tiếng Anh là Lion Dance (múa lân).
Moon goddess là gì?
Moon goddess nghĩa là nữ thần Mặt Trăng, trong văn hóa Trung Thu thường chỉ chị Hằng (Chang’e).
Kết Luận
Tết Trung Thu hay Mid-Autumn Festival, không chỉ là một lễ hội mà còn là biểu tượng của sự đoàn viên, niềm vui và giá trị văn hóa sâu sắc. Hiểu rõ cách gọi Tết Trung Thu trong tiếng Anh là gì, nắm vững từ vựng liên quan và biết cách giới thiệu lễ hội bằng tiếng Anh là những bước quan trọng để chia sẻ truyền thống này với thế giới.
